死氣沉沉

sǐ qì chén chén tử khí trầm trầm

Hán Việt: tử khí trầm trầm · Pinyin: sǐ qì chén chén

Tổng quan

bầu không khí chết chóc | không sức sống | ủ rũ

Cấu tạo: (tử) + (khí) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu không khí chết chóc | không sức sống | ủ rũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气氛不活泼。也形容人精神消沉,不振作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气氛沉闷,不活泼,无生气。

Eng

  • CC-CEDICT dead atmosphere|lifeless|spiritless
  • Cihui 死氣沉沉 ǐqìchénchén f.e. lifeless; spiritless; stagnant

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

朝气蓬勃 · 生气勃勃