死皮賴臉的 tử bì lại kiểm đích Hán Việt: tử bì lại kiểm đích Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 皮 (bì) + 賴 (lại) + 臉 (kiểm) + 的 (đích)Hán Việttử bì lại kiểm đíchCấu tạo死 + 皮 + 賴 + 臉 + 的 · tử + bì + lại + kiểm + đích nghĩa thành phần: tử + bì + lại + kiểm + đích Nghĩa EngCihui as bold as brass