死皮賴臉的

tử bì lại kiểm đích

Hán Việt: tử bì lại kiểm đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bì) + (lại) + (kiểm) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as bold as brass