死者的安息

sǐ zhě de ān xítử giả đích an tức

Hán Việt: tử giả đích an tức · Pinyin: sǐ zhě de ān xí

Tổng quan

Cấu tạo: 死 (tử) + 者 (giả) + 的 (đích) + 安 (an) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự yên nghỉ

Đức

  • Handedict Totenruhe (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息香酸盐 · 安息日的 · 安息茴香 · 安息香属 · 安息香的 · 安息香科 · 安息香脂 · 安息香酸