死葫蘆頭兒

tử hồ lô đầu nhi

Hán Việt: tử hồ lô đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hồ) + (lô) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死葫蘆頭兒 ǐhúlutóur n. <topo.> dead end