死話兒活說

tử thoại nhi hoạt thuyết

Hán Việt: tử thoại nhi hoạt thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thoại) + (nhi) + (hoạt) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死話兒活說 ǐhuàrhuóshuō ►See sǐhuàhuóshuō