死難者樹林 sǐ nán zhě shù lín · tử nan giả thụ lâm Hán Việt: tử nan giả thụ lâm · Pinyin: sǐ nán zhě shù lín Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 難 (nan) + 者 (giả) + 樹 (thụ) + 林 (lâm)Pinyinsǐ nán zhě shù línHán Việttử nan giả thụ lâmCấu tạo死 + 難 + 者 + 樹 + 林 · tử + nan + giả + thụ + lâm nghĩa thành phần: tử + nan + giả + thụ + lâm