死馬當作活馬醫
tử mã đương tác hoạt mã y
Hán Việt: tử mã đương tác hoạt mã y
Tổng quan
Cấu tạo: 死 (tử) + 馬 (mã) + 當 (đương) + 作 (tác) + 活 (hoạt) + 馬 (mã) + 醫 (y)
Nghĩa
Eng
- Cihui 死馬當作活馬醫 ǐ mǎ dàngzuò huó mǎ yī id. not give up for lost; make every possible effort