死魚不張口 tử ngư bất trương khẩu Hán Việt: tử ngư bất trương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 魚 (ngư) + 不 (bất) + 張 (trương) + 口 (khẩu)Hán Việttử ngư bất trương khẩuCấu tạo死 + 魚 + 不 + 張 + 口 · tử + ngư + bất + trương + khẩu nghĩa thành phần: tử + ngư + bất + trương + khẩu Nghĩa EngCihui 死魚不張口 ǐ yú bù zhāngkǒu n. <topo.> an uncommunicative/taciturn person