殂化 cú huà·tồ hóa Hán Việt: tồ hóa · Pinyin: cú huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.逝世。 Cấu tạo: 殂 (tồ) + 化 (hóa)Pinyincú huàHán Việttồ hóaCấu tạo殂 + 化 · tồ + hóa nghĩa thành phần: tồ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.逝世。 Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒