殉教史

tuẫn giáo sử

Hán Việt: tuẫn giáo sử

Tổng quan

danh sách tiểu sử những người chết vì đạo; danh sách tiểu sử những liệt sĩ

Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 教 (giáo) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử tử đạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi martyrology

Từ liên quan

Gần nghĩa

殉教 · 殉教者