殊塗同歸

shū tú tóng guī thù đồ đồng quy

Hán Việt: thù đồ đồng quy · Pinyin: shū tú tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (đồ) + (đồng) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指由不同途径达到同一目的地。后比喻采用不同方法得到相同结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《易.系辞下》"天下同归而殊涂,一致而百虑。"孔颖达疏"言天下万事终则同归于一,但初时殊异其涂路也。"本谓由不同途径达到同一目的地◇以喻采用不同方法得到相同结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指由不同途径达到同一目的地◇比喻采用不同方法得到相同结果。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

背道而驰