残忍的士兵 tàn nhẫn đích sĩ binh Hán Việt: tàn nhẫn đích sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việttàn nhẫn đích sĩ binhTừ loạidanhCấu tạo殘 + 忍 + 的 + 士 + 兵 · tàn + nhẫn + đích + sĩ + binh nghĩa thành phần: tàn + nhẫn + đích + sĩ + binh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pandoorMainlandKaggle Zh-Vi pandoorEngCihui pandoor Từ liên quan Gần nghĩa士兵俱乐部 · 士兵的故事 · 残忍不仁 · 士兵危机 · 士兵群众 · 残忍好杀 · 残忍的人