殘忍的士兵 tàn nhẫn đích sĩ binh Hán Việt: tàn nhẫn đích sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việttàn nhẫn đích sĩ binhCấu tạo殘 + 忍 + 的 + 士 + 兵 · tàn + nhẫn + đích + sĩ + binh nghĩa thành phần: tàn + nhẫn + đích + sĩ + binh Nghĩa EngCihui pandoor