殘暴的行爲

tàn bạo đích hành vi

Hán Việt: tàn bạo đích hành vi

Tổng quan

tính chất dã man; hành động dã man, sự thô tục, sự thô bỉ (văn, lời nói...)

Cấu tạo: (tàn) + (bạo) + (đích) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất dã man; hành động dã man, sự thô tục, sự thô bỉ (văn, lời nói...)