残杀威

tàn sát uy

Hán Việt: tàn sát uy

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 殺 (sát) + 威 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 arprocarb

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arprocarb

Eng

  • Cihui arprocarb
  • Tần suất từ arprocarb

Từ liên quan

Gần nghĩa

残杀者 · 残杀 · 殘殺 · 杀威棒 · 杀威棍 · 殺威棍 · 殺威棒 · 杀威