杀威棍

shā wēi gùnsát uy côn

Hán Việt: sát uy côn · Pinyin: shā wēi gùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"杀威棒"。

Cấu tạo: 殺 (sát) + 威 (uy) + 棍 (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杀威棒"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀威棒 · 殺威棍 · 殺威棒 · 杀威