杀威

sát uy

Hán Việt: sát uy

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 威 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 殺威 hāwēi v.o. rout

Eng

  • Cihui 殺威 hāwēi v.o. rout

Từ liên quan

Gần nghĩa

威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀 · 威利 · 威力