殘留生物巖 tàn lưu sanh vật nham Hán Việt: tàn lưu sanh vật nham Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 留 (lưu) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 巖 (nham)Hán Việttàn lưu sanh vật nhamCấu tạo殘 + 留 + 生 + 物 + 巖 · tàn + lưu + sanh + vật + nham nghĩa thành phần: tàn + lưu + sanh + vật + nham Nghĩa EngCihui liptobiolite