殘酷無情地 tàn khốc vô tình địa Hán Việt: tàn khốc vô tình địa Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 酷 (khốc) + 無 (vô) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việttàn khốc vô tình địaCấu tạo殘 + 酷 + 無 + 情 + 地 · tàn + khốc + vô + tình + địa nghĩa thành phần: tàn + khốc + vô + tình + địa Nghĩa EngCihui in cold blood