殖民主義者

thực dân chủ nghĩa giả

Hán Việt: thực dân chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (dân) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殖民主義者 hímínzhǔyìzhě n. colonialist