殘酷的對待 cán kù de duì dài · tàn khốc đích đối đãi Hán Việt: tàn khốc đích đối đãi · Pinyin: cán kù de duì dài Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 酷 (khốc) + 的 (đích) + 對 (đối) + 待 (đãi)Pinyincán kù de duì dàiHán Việttàn khốc đích đối đãiCấu tạo殘 + 酷 + 的 + 對 + 待 · tàn + khốc + đích + đối + đãi nghĩa thành phần: tàn + khốc + đích + đối + đãi