殫智竭力

dān zhì jié lì đàn trí kiệt lực

Hán Việt: đàn trí kiệt lực · Pinyin: dān zhì jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (trí) + (kiệt) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殚:竭尽。用尽智慧和力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽智慧和力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 殚竭尽。用尽智慧和力量。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

殚思极虑 · 殚精竭虑