殫精竭慮
đàn tinh kiệt lự
Hán Việt: đàn tinh kiệt lự · Pinyin: dān jīng jié lǜ
Tổng quan
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ) | suy nghĩ thấu đáo | vắt óc | nghĩ mọi cách
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ) | suy nghĩ thấu đáo | vắt óc | nghĩ mọi cách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殚:竭尽;虑:思虑。形容用尽心思。
- Tân Hoa Tự Điển 殚竭尽;虑思虑。形容用尽心思。
Eng
- CC-CEDICT to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly|to rack one's brains|to leave no stone unturned
- Cihui 殫精竭慮 ānjīngjiélǜ f.e. rack one's brains; devote one's entire energy and thought