殞墜

yǔn zhuìvẫn trụy

Hán Việt: vẫn trụy · Pinyin: yǔn zhuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陨落。

Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 墜 (trụy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

墜亡 · 墜入 · 坠地 · 墜子 · 墜機 · 墜樓 · 墜毀 · 墜海