段數

duàn shùđoạn sổ

Hán Việt: đoạn sổ · Pinyin: duàn shù

Tổng quan

cấp bậc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依能力或程度所劃分的等級。如:「別看他小小年紀,跆拳道段數已經到了黑帶。」 2.泛指能力、本領。如:「他在電腦方面的段數很高,人稱小神通。」

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình độ
  • Tần suất từ cấp bậc , trình độ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.依能力或程度所劃分的等級。如:「別看他小小年紀,跆拳道段數已經到了黑帶。」 2.泛指能力、本領。如:「他在電腦方面的段數很高,人稱小神通。」

Eng

  • Cihui rank; level
  • Tần suất từ rank; level

Từ liên quan

Gần nghĩa

數萬 · 数个 · 數九 · 數伏 · 數位 · 数倍 · 數值 · 數出