數出

shǔ chūsổ xuất

Hán Việt: sổ xuất · Pinyin: shǔ chū

Tổng quan

đếm ra (một khoản tiền, v.v.)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đếm ra
  • Google Alex v6 đếm vào
  • Biên soạn 數出 hǔchū r.v. count in

Eng

  • Cihui to count out (a sum of money etc)

Đức

  • Handedict abzählen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於