數值

shù zhísổ trị

Hán Việt: sổ trị · Pinyin: shù zhí

Tổng quan

TRỊ, TRỰC trị số

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一个量用数目表示出来的多少,叫做这个量的数值。例如"3克"的"3","4秒"的"4"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一個量用數目表示出來的多少,叫做這個量的數值。如三公斤的「三」與五小時的「五」。

Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị số
  • Biên soạn 數值 shùzhí n. <math.> numerical value

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個量用數目表示出來的多少,叫做這個量的數值。如三公斤的「三」與五小時的「五」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个量用数目表示出来的多少,叫做这个量的数值。例如"3克"的"3","4秒"的"4"。

Eng

  • Cihui numerical value

Đức

  • Handedict Größe, Zahlenwert (S, Math), numerisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

數值解 · 數值分析 · 值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当