殷切期望着 ân thiết kì vọng trứ Hán Việt: ân thiết kì vọng trứ Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 切 (thiết) + 期 (kì) + 望 (vọng) + 着 (trứ)Hán Việtân thiết kì vọng trứCấu tạo殷 + 切 + 期 + 望 + 着 · ân + thiết + kì + vọng + trứ nghĩa thành phần: ân + thiết + kì + vọng + trứ Nghĩa EngCihui with eager anticipation