殺人不見血

shā rén bù jiàn xuè sát nhân bất kiến huyết

Hán Việt: sát nhân bất kiến huyết · Pinyin: shā rén bù jiàn xuè

Tổng quan

giết người không thấy máu: giết người không gươm

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (bất) + (kiến) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giết người không thấy máu: giết người không gươm
  • Cihui giết người không thấy máu; giết người không gươm (ví với thủ đoạn hại người hết sức hiểm độc, tinh ranh)。比喻害人的手段非常陰險毒辣,人受了害還一時察覺不出。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殺人不露痕跡。比喻手段陰險可怕。《二十年目睹之怪現狀》第五○回:「頭一件先要學會了卑汙苟賤,才可以求得著差使;又要把良心擱過一邊,放出那殺人不見血的手段,才弄得著錢。」

Eng

  • Cihui 殺人不見血 hārén bù jiàn xiě f.e. 1. kill with subtle means 2. sinister