殺傷力不足 sát thương lực bất túc Hán Việt: sát thương lực bất túc Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtsát thương lực bất túcCấu tạo殺 + 傷 + 力 + 不 + 足 · sát + thương + lực + bất + túc nghĩa thành phần: sát + thương + lực + bất + túc Nghĩa EngCihui underkill