殺白細胞素 sát bạch tế bào tố Hán Việt: sát bạch tế bào tố Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 素 (tố)Hán Việtsát bạch tế bào tốCấu tạo殺 + 白 + 細 + 胞 + 素 · sát + bạch + tế + bào + tố nghĩa thành phần: sát + bạch + tế + bào + tố Nghĩa EngCihui leucocidin