殽异 xiáo yì·hào dị Hán Việt: hào dị · Pinyin: xiáo yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.错杂差异。 Cấu tạo: 殽 (hào) + 異 (dị)Pinyinxiáo yìHán Việthào dịCấu tạo殽 + 異 · hào + dị nghĩa thành phần: hào + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.错杂差异。 Từ liên quan Gần nghĩa异义 · 异乡 · 异事 · 异于 · 异人 · 异位 · 异体 · 异像