殽函 xiáo hán·hào hàm Hán Việt: hào hàm · Pinyin: xiáo hán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.殽山和函谷关的并称。相当于今陕西省潼关县以东至河南省新安县一带。 Cấu tạo: 殽 (hào) + 函 (hàm)Pinyinxiáo hánHán Việthào hàmCấu tạo殽 + 函 · hào + hàm nghĩa thành phần: hào + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.殽山和函谷关的并称。相当于今陕西省潼关县以东至河南省新安县一带。 Từ liên quan Gần nghĩa函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大