殿衛 diàn wèi·điện vệ Hán Việt: điện vệ · Pinyin: diàn wèi Tổng quan hậu vệ (thể thao) Cấu tạo: 殿 (điện) + 衛 (vệ)Pinyindiàn wèiHán Việtđiện vệTừ loạidanhCấu tạo殿 + 衛 · điện + vệ nghĩa thành phần: điện + vệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu vệEngCihui fullback (sports) Từ liên quan Gần nghĩa衛東 · 衛兵 · 衛冕 · 衛國 · 衛城 · 衛士 · 衛尉 · 卫戍