毀壞之遺蹟 hủy hoại chi di tích Hán Việt: hủy hoại chi di tích Tổng quan sự phá huỷ; sự đánh đổ Cấu tạo: 毀 (hủy) + 壞 (hoại) + 之 (chi) + 遺 (di) + 蹟 (tích)Hán Việthủy hoại chi di tíchCấu tạo毀 + 壞 + 之 + 遺 + 蹟 · hủy + hoại + chi + di + tích nghĩa thành phần: hủy + hoại + chi + di + tích Nghĩa ViệtCihui sự phá huỷ; sự đánh đổ