殴打某人

ẩu đả mỗ nhân

Hán Việt: ẩu đả mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 打 (đả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beat sb snuff

Eng

  • Cihui beat sb snuff

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 殴打罪 · 殴打者 · 殴打撕打 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌