毋庸置疑地 vô dong trí nghi địa Hán Việt: vô dong trí nghi địa Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 庸 (dong) + 置 (trí) + 疑 (nghi) + 地 (địa)Hán Việtvô dong trí nghi địaCấu tạo毋 + 庸 + 置 + 疑 + 地 · vô + dong + trí + nghi + địa nghĩa thành phần: vô + dong + trí + nghi + địa Nghĩa EngCihui thousand one