毋庸置疑地 vô dong trí nghi địa Hán Việt: vô dong trí nghi địa Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 庸 (dong) + 置 (trí) + 疑 (nghi) + 地 (địa)Hán Việtvô dong trí nghi địaTừ loạitrạngCấu tạo毋 + 庸 + 置 + 疑 + 地 · vô + dong + trí + nghi + địa nghĩa thành phần: vô + dong + trí + nghi + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chắc chắnMainlandKaggle Zh-Vi thousand oneEngCihui thousand one Từ liên quan Gần nghĩa毋庸置疑 · 毋庸置议 · 毋庸讳言 · 毋庸赘言 · 毋庸赘述 · 毋庸远虑