母乳化奶粉

mǔ rǔ huà nǎi fěn mẫu nhũ hóa nãi phấn

Hán Việt: mẫu nhũ hóa nãi phấn · Pinyin: mǔ rǔ huà nǎi fěn

Tổng quan

sữa công thức

Cấu tạo: (mẫu) + (nhũ) + (hóa) + (nãi) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa công thức

Eng

  • CC-CEDICT infant formula
  • Cihui infant formula