母體變異數 mǔ tǐ biàn yì shù · mẫu thể biến dị sổ Hán Việt: mẫu thể biến dị sổ · Pinyin: mǔ tǐ biàn yì shù Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 變 (biến) + 異 (dị) + 數 (sổ)Pinyinmǔ tǐ biàn yì shùHán Việtmẫu thể biến dị sổCấu tạo母 + 體 + 變 + 異 + 數 · mẫu + thể + biến + dị + sổ nghĩa thành phần: mẫu + thể + biến + dị + sổ