母體標準差 mǔ tǐ biāo zhǔn chā · mẫu thể tiêu chuẩn soa Hán Việt: mẫu thể tiêu chuẩn soa · Pinyin: mǔ tǐ biāo zhǔn chā Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 差 (soa)Pinyinmǔ tǐ biāo zhǔn chāHán Việtmẫu thể tiêu chuẩn soaCấu tạo母 + 體 + 標 + 準 + 差 · mẫu + thể + tiêu + chuẩn + soa nghĩa thành phần: mẫu + thể + tiêu + chuẩn + soa