母体标准差

mǔ tǐ biāo zhǔn chāmẫu thể tiêu chuẩn soa

Hán Việt: mẫu thể tiêu chuẩn soa · Pinyin: mǔ tǐ biāo zhǔn chā

Tổng quan

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ lệch chuẩn quần thể

Đức

  • Handedict Standardabweichung der Population (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

母体发芽的 · 母体发芽 · 母体变异数 · 母体参数 · 母体大小