母斑細胞病 mẫu ban tế bào bệnh Hán Việt: mẫu ban tế bào bệnh Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 斑 (ban) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 病 (bệnh)Hán Việtmẫu ban tế bào bệnhCấu tạo母 + 斑 + 細 + 胞 + 病 · mẫu + ban + tế + bào + bệnh nghĩa thành phần: mẫu + ban + tế + bào + bệnh Nghĩa EngCihui phakomatose