母豬能上樹
mẫu trư năng thượng thụ
Hán Việt: mẫu trư năng thượng thụ · Pinyin: mǔ zhū néng shàng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 母 (mẫu) + 豬 (trư) + 能 (năng) + 上 (thượng) + 樹 (thụ)
Hán Việt: mẫu trư năng thượng thụ · Pinyin: mǔ zhū néng shàng shù
Cấu tạo: 母 (mẫu) + 豬 (trư) + 能 (năng) + 上 (thượng) + 樹 (thụ)