母系氏族制

mẫu hệ thị tộc chế

Hán Việt: mẫu hệ thị tộc chế

Tổng quan

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 系 (hệ) + 氏 (thị) + 族 (tộc) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ mẫu hệ
  • Biên soạn matriarchy

Eng

  • Cihui 母系氏族制 ǔxì shìzúzhì n. matriarchy

Từ liên quan

Gần nghĩa

母系制度 · 母系社会 · 母系亲属 · 母系氏族 · 母系血统