母音後面的 mẫu âm hậu diện đích Hán Việt: mẫu âm hậu diện đích Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 音 (âm) + 後 (hậu) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtmẫu âm hậu diện đíchCấu tạo母 + 音 + 後 + 面 + 的 · mẫu + âm + hậu + diện + đích nghĩa thành phần: mẫu + âm + hậu + diện + đích Nghĩa EngCihui postvocalic