每分鐘行數 mỗi phân chung hành sổ Hán Việt: mỗi phân chung hành sổ Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 分 (phân) + 鐘 (chung) + 行 (hành) + 數 (sổ)Hán Việtmỗi phân chung hành sổCấu tạo每 + 分 + 鐘 + 行 + 數 · mỗi + phân + chung + hành + sổ nghĩa thành phần: mỗi + phân + chung + hành + sổ Nghĩa EngCihui lpm