每分鐘字數

mỗi phân chung tự sổ

Hán Việt: mỗi phân chung tự sổ

Tổng quan

(vt của words per minute) số từ trên một phút (đánh máy, tốc ký...)

Cấu tạo: (mỗi) + (phân) + (chung) + (tự) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vt của words per minute) số từ trên một phút (đánh máy, tốc ký...)