每分鐘轉數
mỗi phân chung chuyển sổ
Hán Việt: mỗi phân chung chuyển sổ
Tổng quan
số vòng quay trong một phút (nhất là để đo tốc độ một động cơ) (revolutions per minute)
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 分 (phân) + 鐘 (chung) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui số vòng quay trong một phút (nhất là để đo tốc độ một động cơ) (revolutions per minute)