每半月一次
mỗi bán nguyệt nhất thứ
Hán Việt: mỗi bán nguyệt nhất thứ
Tổng quan
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 半 (bán) + 月 (nguyệt) + 一 (nhất) + 次 (thứ)
Hán Việt: mỗi bán nguyệt nhất thứ
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 半 (bán) + 月 (nguyệt) + 一 (nhất) + 次 (thứ)