每小時一次 měi xiǎo shí yī cì · mỗi tiểu thì nhất thứ Hán Việt: mỗi tiểu thì nhất thứ · Pinyin: měi xiǎo shí yī cì Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 小 (tiểu) + 時 (thì) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Pinyinměi xiǎo shí yī cìHán Việtmỗi tiểu thì nhất thứCấu tạo每 + 小 + 時 + 一 + 次 · mỗi + tiểu + thì + nhất + thứ nghĩa thành phần: mỗi + tiểu + thì + nhất + thứ