每小時印張

měi xiǎo shí yìn zhāng mỗi tiểu thì ấn trương

Hán Việt: mỗi tiểu thì ấn trương · Pinyin: měi xiǎo shí yìn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (tiểu) + (thì) + (ấn) + (trương)