每年两次
mỗi niên lưỡng thứ
Hán Việt: mỗi niên lưỡng thứ · Pinyin: měi nián liǎng cì
Tổng quan
hai năm một lần, hai lần một năm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mỗi năm hai lần
- Tần suất từ hai năm một lần, hai lần một năm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi biyearly
Eng
- Tần suất từ biyearly
Đức
- Handedict zweimal im Jahr